Chuyển đổi đơn vị
Chuyển đổi các đơn vị đo lường: độ dài, khối lượng, nhiệt độ, dung lượng...
New
1 m = 0.001 km
Bảng quy đổi nhanh
| Đơn vị | Giá trị |
|---|---|
| Kilômét(km) | 0.001 |
| Mét(m) | 1 |
| Centimét(cm) | 100 |
| Milimét(mm) | 1,000 |
| Dặm(mi) | 0.0006213712 |
| Yard(yd) | 1.0936132983 |
| Feet(ft) | 3.280839895 |
| Inch(in) | 39.3700787402 |
| Hải lý(nmi) | 0.0005399568 |
Thông tin:
- Hỗ trợ chuyển đổi: chiều dài, khối lượng, diện tích, thể tích, nhiệt độ, dung lượng, thời gian, tốc độ
- Đơn vị Việt Nam: lượng, chỉ (vàng)
- Tính toán chính xác cao
Giới thiệu công cụ
Chuyển đổi đơn vị online miễn phí. Đổi cm sang inch, kg sang lbs, Celsius sang Fahrenheit, MB sang GB. Hỗ trợ đơn vị Việt Nam.
Hướng dẫn sử dụng
- 1
Mở công cụ
Truy cập trang Chuyển đổi đơn vị trên Toolbox Online
- 2
Nhập dữ liệu
Nhập hoặc dán dữ liệu cần xử lý vào ô input
- 3
Xử lý
Nhấn nút thực hiện để công cụ xử lý dữ liệu của bạn
- 4
Sao chép kết quả
Sao chép kết quả hoặc tải xuống nếu cần
Câu hỏi thường gặp
chuyển đổi đơn vịđổi đơn vịunit convertercm sang inchkg sang lbsđổi nhiệt độđổi dung lượngđổi chiều dàiđổi khối lượng
Công cụ liên quan
Xem tất cảVòng quay may mắn
Vòng quay ngẫu nhiên chọn người/vật
Chuyển đổi Âm Dương lịch
Chuyển đổi ngày âm lịch sang dương lịch
Random số ngẫu nhiên
Tạo số ngẫu nhiên trong khoảng cho trước
Đếm ngược Tết
Đếm ngược thời gian đến Tết Nguyên Đán
Tính tuổi
Tính tuổi dương lịch và âm lịch
Tính lãi suất vay
Tính lãi suất và khoản trả hàng tháng