Tính lịch trả nợ
Tính lịch trả nợ vay ngân hàng với dư nợ giảm dần hoặc gốc cố định
New
100.000.000 VNĐ
8.884.879
Trả TB/tháng
6.618.546
Tổng lãi
106.618.546
Tổng trả
6.6%
Lãi/Gốc
Lịch trả nợ chi tiết
| Tháng | Gốc | Lãi | Tổng trả | Dư nợ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7.884.879 | 1.000.000 | 8.884.879 | 92.115.121 |
| 2 | 7.963.728 | 921.151 | 8.884.879 | 84.151.393 |
| 3 | 8.043.365 | 841.514 | 8.884.879 | 76.108.029 |
| 4 | 8.123.799 | 761.080 | 8.884.879 | 67.984.230 |
| 5 | 8.205.037 | 679.842 | 8.884.879 | 59.779.193 |
| 6 | 8.287.087 | 597.792 | 8.884.879 | 51.492.106 |
| 7 | 8.369.958 | 514.921 | 8.884.879 | 43.122.149 |
| 8 | 8.453.657 | 431.221 | 8.884.879 | 34.668.491 |
| 9 | 8.538.194 | 346.685 | 8.884.879 | 26.130.297 |
| 10 | 8.623.576 | 261.303 | 8.884.879 | 17.506.721 |
| 11 | 8.709.812 | 175.067 | 8.884.879 | 8.796.910 |
| 12 | 8.796.910 | 87.969 | 8.884.879 | 0 |
Giải thích:
- Trả góp đều: Số tiền trả hàng tháng cố định, phần gốc tăng dần, lãi giảm dần
- Gốc cố định: Phần gốc cố định, lãi giảm dần, tổng trả hàng tháng giảm dần
Giới thiệu công cụ
Tính lịch trả nợ online. Trả góp đều (dư nợ giảm dần) hoặc gốc cố định. Xem chi tiết gốc, lãi, dư nợ từng tháng.
Hướng dẫn sử dụng
- 1
Mở công cụ
Truy cập trang Tính lịch trả nợ trên Toolbox Online
- 2
Nhập dữ liệu
Nhập hoặc dán dữ liệu cần xử lý vào ô input
- 3
Xử lý
Nhấn nút thực hiện để công cụ xử lý dữ liệu của bạn
- 4
Sao chép kết quả
Sao chép kết quả hoặc tải xuống nếu cần
Câu hỏi thường gặp
lịch trả nợtính lãi vaytrả gópdư nợ giảm dầngốc cố địnhvay ngân hàngbảng tính vayamortization
Công cụ liên quan
Xem tất cảĐọc số tiền bằng chữ
Chuyển đổi số thành chữ tiếng Việt và tiếng Anh
Tính lương GROSS NET
Tính lương GROSS sang NET và ngược lại theo luật Việt Nam 2026
Tính lãi kép
Tính lãi kép và tăng trưởng tiền gửi theo thời gian
Quy đổi giá vàng
Quy đổi giá vàng thế giới sang VND theo lượng, chỉ
Quy đổi giá bạc
Quy đổi giá bạc thế giới sang VND theo lượng, chỉ
Tính thuế TNCN
Tính thuế thu nhập cá nhân theo biểu thuế lũy tiến từng phần