Đơn vị tiền tệ các nước
Tra cứu đơn vị tiền tệ, mã ISO, ký hiệu của các quốc gia
New
50
Đơn vị tiền tệ
Danh sách tiền tệ
🇻🇳
VND₫
Đồng Việt Nam
Việt Nam
🇺🇸
USD$
Đô la Mỹ
Hoa Kỳ
🇪🇺
EUR€
Euro
Liên minh châu Âu
🇯🇵
JPY¥
Yên Nhật
Nhật Bản
🇬🇧
GBP£
Bảng Anh
Vương quốc Anh
🇨🇳
CNY¥
Nhân dân tệ
Trung Quốc
🇰🇷
KRW₩
Won Hàn Quốc
Hàn Quốc
🇹🇭
THB฿
Baht Thái
Thái Lan
🇸🇬
SGDS$
Đô la Singapore
Singapore
🇲🇾
MYRRM
Ringgit Malaysia
Malaysia
🇮🇩
IDRRp
Rupiah Indonesia
Indonesia
🇵🇭
PHP₱
Peso Philippines
Philippines
🇮🇳
INR₹
Rupee Ấn Độ
Ấn Độ
🇦🇺
AUDA$
Đô la Úc
Úc
🇳🇿
NZDNZ$
Đô la New Zealand
New Zealand
🇨🇦
CADC$
Đô la Canada
Canada
🇨🇭
CHFFr
Franc Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
🇭🇰
HKDHK$
Đô la Hồng Kông
Hồng Kông
🇹🇼
TWDNT$
Đô la Đài Loan
Đài Loan
🇷🇺
RUB₽
Rúp Nga
Nga
🇧🇷
BRLR$
Real Brazil
Brazil
🇲🇽
MXN$
Peso Mexico
Mexico
🇦🇷
ARS$
Peso Argentina
Argentina
🇿🇦
ZARR
Rand Nam Phi
Nam Phi
🇸🇦
SAR﷼
Riyal Ả Rập Saudi
Ả Rập Saudi
🇦🇪
AEDد.إ
Dirham UAE
UAE
🇹🇷
TRY₺
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
🇸🇪
SEKkr
Krona Thụy Điển
Thụy Điển
🇳🇴
NOKkr
Krone Na Uy
Na Uy
🇩🇰
DKKkr
Krone Đan Mạch
Đan Mạch
🇵🇱
PLNzł
Zloty Ba Lan
Ba Lan
🇨🇿
CZKKč
Koruna Séc
Séc
🇭🇺
HUFFt
Forint Hungary
Hungary
🇮🇱
ILS₪
Shekel Israel
Israel
🇪🇬
EGPE£
Bảng Ai Cập
Ai Cập
🇳🇬
NGN₦
Naira Nigeria
Nigeria
🇰🇼
KWDد.ك
Dinar Kuwait
Kuwait
🇧🇭
BHD.د.ب
Dinar Bahrain
Bahrain
🇶🇦
QARر.ق
Riyal Qatar
Qatar
🇱🇦
LAK₭
Kíp Lào
Lào
🇰🇭
KHR៛
Riel Campuchia
Campuchia
🇲🇲
MMKK
Kyat Myanmar
Myanmar
🇧🇳
BNDB$
Đô la Brunei
Brunei
🇵🇰
PKR₨
Rupee Pakistan
Pakistan
🇧🇩
BDT৳
Taka Bangladesh
Bangladesh
🇱🇰
LKRRs
Rupee Sri Lanka
Sri Lanka
🇳🇵
NPRRs
Rupee Nepal
Nepal
🇨🇴
COP$
Peso Colombia
Colombia
🇨🇱
CLP$
Peso Chile
Chile
🇵🇪
PENS/
Sol Peru
Peru
Phân loại theo khu vực
Châu Á
🇻🇳 VND🇯🇵 JPY🇨🇳 CNY🇰🇷 KRW🇹🇭 THB🇸🇬 SGD+14
Châu Âu
🇪🇺 EUR🇬🇧 GBP🇨🇭 CHF🇷🇺 RUB🇸🇪 SEK🇳🇴 NOK+5
Châu Mỹ
🇺🇸 USD🇨🇦 CAD🇧🇷 BRL🇲🇽 MXN🇦🇷 ARS🇨🇴 COP+2
Châu Đại Dương
🇦🇺 AUD🇳🇿 NZD
Châu Phi
🇿🇦 ZAR🇪🇬 EGP🇳🇬 NGN
Trung Đông
🇸🇦 SAR🇦🇪 AED🇮🇱 ILS🇰🇼 KWD🇧🇭 BHD🇶🇦 QAR
Ghi chú:
- Click vào biểu tượng copy để sao chép mã hoặc ký hiệu
- Mã tiền tệ theo tiêu chuẩn ISO 4217
- Một số ký hiệu có thể giống nhau (ví dụ: $ cho USD, CAD, AUD)
Giới thiệu công cụ
Tra cứu đơn vị tiền tệ các nước online. Mã ISO, ký hiệu USD $, EUR €, JPY ¥, VND ₫. Hơn 50 loại tiền tệ thế giới.
Hướng dẫn sử dụng
- 1
Mở công cụ
Truy cập trang Đơn vị tiền tệ các nước trên Toolbox Online
- 2
Nhập dữ liệu
Nhập hoặc dán dữ liệu cần xử lý vào ô input
- 3
Xử lý
Nhấn nút thực hiện để công cụ xử lý dữ liệu của bạn
- 4
Sao chép kết quả
Sao chép kết quả hoặc tải xuống nếu cần
Câu hỏi thường gặp
đơn vị tiền tệtiền tệ các nướcmã tiền tệký hiệu tiềnusdeurjpycurrency codeđồng đô la
Công cụ liên quan
Xem tất cảVòng quay may mắn
Vòng quay ngẫu nhiên chọn người/vật
Chuyển đổi Âm Dương lịch
Chuyển đổi ngày âm lịch sang dương lịch
Random số ngẫu nhiên
Tạo số ngẫu nhiên trong khoảng cho trước
Đếm ngược Tết
Đếm ngược thời gian đến Tết Nguyên Đán
Tính tuổi
Tính tuổi dương lịch và âm lịch
Tính lãi suất vay
Tính lãi suất và khoản trả hàng tháng